贈枕 zèng zhěn · tặng chẩm Hán Việt: tặng chẩm · Pinyin: zèng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 枕 (chẩm)Pinyinzèng zhěnHán Việttặng chẩmCấu tạo贈 + 枕 · tặng + chẩm nghĩa thành phần: tặng + chẩm