贈死 zèng sǐ · tặng tử Hán Việt: tặng tử · Pinyin: zèng sǐ Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 死 (tử)Pinyinzèng sǐHán Việttặng tửCấu tạo贈 + 死 · tặng + tử nghĩa thành phần: tặng + tử