贈獎 tặng tưởng Hán Việt: tặng tưởng Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 獎 (tưởng)Hán Việttặng tưởngCấu tạo贈 + 獎 · tặng + tưởng nghĩa thành phần: tặng + tưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 贈送獎品。如:「這次的通訊猜謎贈獎活動於月底截止,請大家把握時間。」EngCihui 贈獎 èngjiǎng v.o. present an award