贈票 zèng piào · tặng phiếu Hán Việt: tặng phiếu · Pinyin: zèng piào Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 票 (phiếu)Pinyinzèng piàoHán Việttặng phiếuCấu tạo贈 + 票 · tặng + phiếu nghĩa thành phần: tặng + phiếu Nghĩa EngCihui 贈票 èngpiào n. complimentary/free ticket M:¹zhāng