贈米 zèng mǐ · tặng mễ Hán Việt: tặng mễ · Pinyin: zèng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 米 (mễ)Pinyinzèng mǐHán Việttặng mễCấu tạo贈 + 米 · tặng + mễ nghĩa thành phần: tặng + mễ