贈股 zèng gǔ · tặng cổ Hán Việt: tặng cổ · Pinyin: zèng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 股 (cổ)Pinyinzèng gǔHán Việttặng cổCấu tạo贈 + 股 · tặng + cổ nghĩa thành phần: tặng + cổ Nghĩa EngCihui 贈股 ènggǔ n. donated stock