贈處 zèng chù · tặng xử Hán Việt: tặng xử · Pinyin: zèng chù Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 處 (xử)Pinyinzèng chùHán Việttặng xửCấu tạo贈 + 處 · tặng + xử nghĩa thành phần: tặng + xử