贈詩

tặng thi

Hán Việt: tặng thi

Tổng quan

Cấu tạo: (tặng) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 朋友間酬唱贈答的詩詞。唐.杜甫〈哭李常侍嶧〉詩二首之二:「次第尋書札,呼兒檢贈詩。」

Eng

  • Cihui 贈詩 èngshī* v.o. dedicate a poem to sb.