贈諡 zèng shì · tặng thụy Hán Việt: tặng thụy · Pinyin: zèng shì Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 諡 (thụy)Pinyinzèng shìHán Việttặng thụyCấu tạo贈 + 諡 · tặng + thụy nghĩa thành phần: tặng + thụy