贈貼 zèng tiē · tặng thiếp Hán Việt: tặng thiếp · Pinyin: zèng tiē Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 貼 (thiếp)Pinyinzèng tiēHán Việttặng thiếpCấu tạo贈 + 貼 · tặng + thiếp nghĩa thành phần: tặng + thiếp