贈賂 zèng lù · tặng lộ Hán Việt: tặng lộ · Pinyin: zèng lù Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 賂 (lộ)Pinyinzèng lùHán Việttặng lộCấu tạo贈 + 賂 · tặng + lộ nghĩa thành phần: tặng + lộ