贈遺
tặng di
Hán Việt: tặng di · Pinyin: zèng yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 贈送、贈與。唐.李朝威《柳毅傳》:「宴罷,辭別,滿宮悽然。贈遺珍寶,怪不可述。」也作「贈給」、「贈送」。
Eng
- Cihui 贈遺 èngyí v. present; give; donate; bequeath
Hán Việt: tặng di · Pinyin: zèng yí