贈金 tặng kim Hán Việt: tặng kim Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 金 (kim)Hán Việttặng kimCấu tạo贈 + 金 · tặng + kim nghĩa thành phần: tặng + kim Nghĩa EngCihui 贈金 èngjīn v.o. give a cash gift ◆n. cash gift