贈鯉 zèng lǐ · tặng lí Hán Việt: tặng lí · Pinyin: zèng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 鯉 (lí)Pinyinzèng lǐHán Việttặng líCấu tạo贈 + 鯉 · tặng + lí nghĩa thành phần: tặng + lí