贊世 zàn shì · tán thế Hán Việt: tán thế · Pinyin: zàn shì Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 世 (thế)Pinyinzàn shìHán Việttán thếCấu tạo贊 + 世 · tán + thế nghĩa thành phần: tán + thế