贊佑 zàn yòu · tán hữu Hán Việt: tán hữu · Pinyin: zàn yòu Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 佑 (hữu)Pinyinzàn yòuHán Việttán hữuCấu tạo贊 + 佑 · tán + hữu nghĩa thành phần: tán + hữu