贊僕 zàn pū · tán bộc Hán Việt: tán bộc · Pinyin: zàn pū Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 僕 (bộc)Pinyinzàn pūHán Việttán bộcCấu tạo贊 + 僕 · tán + bộc nghĩa thành phần: tán + bộc