贊儀 zàn yí · tán nghi Hán Việt: tán nghi · Pinyin: zàn yí Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 儀 (nghi)Pinyinzàn yíHán Việttán nghiCấu tạo贊 + 儀 · tán + nghi nghĩa thành phần: tán + nghi