贊務 zàn wù · tán vụ Hán Việt: tán vụ · Pinyin: zàn wù Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 務 (vụ)Pinyinzàn wùHán Việttán vụCấu tạo贊 + 務 · tán + vụ nghĩa thành phần: tán + vụ