贊化 zàn huà · tán hóa Hán Việt: tán hóa · Pinyin: zàn huà Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 化 (hóa)Pinyinzàn huàHán Việttán hóaCấu tạo贊 + 化 · tán + hóa nghĩa thành phần: tán + hóa