贊可 zàn kě · tán khả Hán Việt: tán khả · Pinyin: zàn kě Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 可 (khả)Pinyinzàn kěHán Việttán khảCấu tạo贊 + 可 · tán + khả nghĩa thành phần: tán + khả