贊和 zàn hé · tán hòa Hán Việt: tán hòa · Pinyin: zàn hé Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 和 (hòa)Pinyinzàn héHán Việttán hòaCấu tạo贊 + 和 · tán + hòa nghĩa thành phần: tán + hòa Nghĩa EngCihui 贊和 ànhé v. approve