贊喜 zàn xǐ · tán hỉ Hán Việt: tán hỉ · Pinyin: zàn xǐ Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 喜 (hỉ)Pinyinzàn xǐHán Việttán hỉCấu tạo贊 + 喜 · tán + hỉ nghĩa thành phần: tán + hỉ