贊奠 zàn diàn · tán điện Hán Việt: tán điện · Pinyin: zàn diàn Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 奠 (điện)Pinyinzàn diànHán Việttán điệnCấu tạo贊 + 奠 · tán + điện nghĩa thành phần: tán + điện