贊導 zàn dǎo · tán đạo Hán Việt: tán đạo · Pinyin: zàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 導 (đạo)Pinyinzàn dǎoHán Việttán đạoCấu tạo贊 + 導 · tán + đạo nghĩa thành phần: tán + đạo