贊序 zàn xù · tán tự Hán Việt: tán tự · Pinyin: zàn xù Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 序 (tự)Pinyinzàn xùHán Việttán tựCấu tạo贊 + 序 · tán + tự nghĩa thành phần: tán + tự