贊徹 zàn chè · tán triệt Hán Việt: tán triệt · Pinyin: zàn chè Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 徹 (triệt)Pinyinzàn chèHán Việttán triệtCấu tạo贊 + 徹 · tán + triệt nghĩa thành phần: tán + triệt