贊戎 zàn róng · tán nhung Hán Việt: tán nhung · Pinyin: zàn róng Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 戎 (nhung)Pinyinzàn róngHán Việttán nhungCấu tạo贊 + 戎 · tán + nhung nghĩa thành phần: tán + nhung