赞拜 tán bái Hán Việt: tán bái Tổng quan Cấu tạo: 赞 (tán) + 拜 (bái)Hán Việttán báiCấu tạo赞 + 拜 · tán + bái nghĩa thành phần: tán + bái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臣下朝拜君主,贊禮者在旁唱禮。《後漢書.卷四七.梁慬傳》:「身長八尺五寸,善為威容,贊拜殿中,音動左右。」