贊文 zàn wén · tán văn Hán Việt: tán văn · Pinyin: zàn wén Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 文 (văn)Pinyinzàn wénHán Việttán vănCấu tạo贊 + 文 · tán + văn nghĩa thành phần: tán + văn