贊期 zàn qī · tán kì Hán Việt: tán kì · Pinyin: zàn qī Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 期 (kì)Pinyinzàn qīHán Việttán kìCấu tạo贊 + 期 · tán + kì nghĩa thành phần: tán + kì