贊梵 zàn fàn · tán phạm Hán Việt: tán phạm · Pinyin: zàn fàn Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 梵 (phạm)Pinyinzàn fànHán Việttán phạmCấu tạo贊 + 梵 · tán + phạm nghĩa thành phần: tán + phạm