贊益 zàn yì · tán ích Hán Việt: tán ích · Pinyin: zàn yì Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 益 (ích)Pinyinzàn yìHán Việttán íchCấu tạo贊 + 益 · tán + ích nghĩa thành phần: tán + ích