贊相 zàn xiāng · tán tương Hán Việt: tán tương · Pinyin: zàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 相 (tương)Pinyinzàn xiāngHán Việttán tươngCấu tạo贊 + 相 · tán + tương nghĩa thành phần: tán + tương