贊策 zàn cè · tán sách Hán Việt: tán sách · Pinyin: zàn cè Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 策 (sách)Pinyinzàn cèHán Việttán sáchCấu tạo贊 + 策 · tán + sách nghĩa thành phần: tán + sách