赞美诗 tán mĩ thi Hán Việt: tán mĩ thi Tổng quan Cấu tạo: 赞 (tán) + 美 (mĩ) + 诗 (thi)Hán Việttán mĩ thiCấu tạo赞 + 美 + 诗 · tán + mĩ + thi nghĩa thành phần: tán + mĩ + thi