贊翼

zàn yì tán dực

Hán Việt: tán dực · Pinyin: zàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (dực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輔助。《三國志.卷一二.魏書.邢顒傳》:「初,太子未定,而臨菑侯植有寵,丁儀等並贊翼其美。」

Eng

  • Cihui 贊翼 ànyì v. assist; aid