贊者 zàn zhě · tán giả Hán Việt: tán giả · Pinyin: zàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 者 (giả)Pinyinzàn zhěHán Việttán giảCấu tạo贊 + 者 · tán + giả nghĩa thành phần: tán + giả