贊詠 zàn yǒng · tán vịnh Hán Việt: tán vịnh · Pinyin: zàn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 詠 (vịnh)Pinyinzàn yǒngHán Việttán vịnhCấu tạo贊 + 詠 · tán + vịnh nghĩa thành phần: tán + vịnh