贊謀 zàn móu · tán mưu Hán Việt: tán mưu · Pinyin: zàn móu Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 謀 (mưu)Pinyinzàn móuHán Việttán mưuCấu tạo贊 + 謀 · tán + mưu nghĩa thành phần: tán + mưu