贊議 zàn yì · tán nghị Hán Việt: tán nghị · Pinyin: zàn yì Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 議 (nghị)Pinyinzàn yìHán Việttán nghịCấu tạo贊 + 議 · tán + nghị nghĩa thành phần: tán + nghị