贊讀 zàn dú · tán độc Hán Việt: tán độc · Pinyin: zàn dú Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 讀 (độc)Pinyinzàn dúHán Việttán độcCấu tạo贊 + 讀 · tán + độc nghĩa thành phần: tán + độc