贊賞 tán thưởng Hán Việt: tán thưởng Tổng quan khen ngợi; ca ngợi; ca tụng 新华 · Tân Hoa Đại lục 称美赏识极口赞赏, 赞赏的目光。 Cấu tạo: 赞 (tán) + 赏 (thưởng)Hán Việttán thưởngTừ loạiđộngCấu tạo赞 + 赏 · tán + thưởng nghĩa thành phần: tán + thưởng Nghĩa ViệtBiên soạn khen ngợiBiên soạn ca ngợiBiên soạn ca tụng Từ liên quan Gần nghĩa賞封 · 賞心 · 賞春 · 賞月 · 賞格 · 賞玩 · 賞罰 · 賞花