贍切 shàn qiè · thiệm thiết Hán Việt: thiệm thiết · Pinyin: shàn qiè Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 切 (thiết)Pinyinshàn qièHán Việtthiệm thiếtCấu tạo贍 + 切 · thiệm + thiết nghĩa thành phần: thiệm + thiết