贍博 shàn bó · thiệm bác Hán Việt: thiệm bác · Pinyin: shàn bó Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 博 (bác)Pinyinshàn bóHán Việtthiệm bácCấu tạo贍 + 博 · thiệm + bác nghĩa thành phần: thiệm + bác