赡恤 thiệm tuất Hán Việt: thiệm tuất Tổng quan Cấu tạo: 赡 (thiệm) + 恤 (tuất)Hán Việtthiệm tuấtCấu tạo赡 + 恤 · thiệm + tuất nghĩa thành phần: thiệm + tuất