贍恤 shàn xù · thiệm tuất Hán Việt: thiệm tuất · Pinyin: shàn xù Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 恤 (tuất)Pinyinshàn xùHán Việtthiệm tuấtCấu tạo贍 + 恤 · thiệm + tuất nghĩa thành phần: thiệm + tuất Nghĩa EngCihui 贍恤 shànxù v. contribute money to charity