贍振 shàn zhèn · thiệm chấn Hán Việt: thiệm chấn · Pinyin: shàn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 振 (chấn)Pinyinshàn zhènHán Việtthiệm chấnCấu tạo贍 + 振 · thiệm + chấn nghĩa thành phần: thiệm + chấn