贍暢 shàn chàng · thiệm sướng Hán Việt: thiệm sướng · Pinyin: shàn chàng Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 暢 (sướng)Pinyinshàn chàngHán Việtthiệm sướngCấu tạo贍 + 暢 · thiệm + sướng nghĩa thành phần: thiệm + sướng