贍禮 shàn lǐ · thiệm lễ Hán Việt: thiệm lễ · Pinyin: shàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 禮 (lễ)Pinyinshàn lǐHán Việtthiệm lễCấu tạo贍 + 禮 · thiệm + lễ nghĩa thành phần: thiệm + lễ